字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不济事
不济事
Nghĩa
1.不能成事;不顶用。 2.病重无救。
Chữ Hán chứa trong
不
济
事
不济事 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台