字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不灰木
不灰木
Nghĩa
1.一种耐燃烧的矿物,多指石棉。
Chữ Hán chứa trong
不
灰
木