字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不牢
不牢
Nghĩa
1.不坚实;不牢固。 2.不牢靠,不稳。
Chữ Hán chứa trong
不
牢