字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不由自主
不由自主
Nghĩa
由不得自己;控制不了自己欢快热烈的联谊会上,老师也不由自主地跟着同学们一起跳起了舞。
Chữ Hán chứa trong
不
由
自
主