字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不留余地
不留余地
Nghĩa
1.不留一点空余之地。多指言语行动没有留下回旋的地步。
Chữ Hán chứa trong
不
留
余
地
不留余地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台