字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不相投
不相投
Nghĩa
1.不投合。 2.无法匹敌。
Chữ Hán chứa trong
不
相
投