字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不看佛面看金面 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不看佛面看金面
不看佛面看金面
Nghĩa
1.同"不看僧面看佛面"。
Chữ Hán chứa trong
不
看
佛
面
金