字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不着人
不着人
Nghĩa
1.犹言不近人情。
Chữ Hán chứa trong
不
着
人
不着人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台