字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不着边际 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不着边际
不着边际
Nghĩa
1.谓挨不上边,无着落。 2.形容不实在,空泛或离题太远。
Chữ Hán chứa trong
不
着
边
际