字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不知人间有羞耻事
不知人间有羞耻事
Nghĩa
1.不知道世界上有什么羞耻的事情。常用以斥责无耻之徒。
Chữ Hán chứa trong
不
知
人
间
有
羞
耻
事