字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不知所措 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不知所措
不知所措
Nghĩa
1.语本《论语.子路》"则民无所措手足。"形容不知道该怎么办才好。
Chữ Hán chứa trong
不
知
所
措