字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不知痛痒
不知痛痒
Nghĩa
1.形容麻木不仁或不知利害。
Chữ Hán chứa trong
不
知
痛
痒
不知痛痒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台