字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不礲不错 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不礲不错
不礲不错
Nghĩa
1.不磨砺,不雕琢。比喻不学习,不磨练。
Chữ Hán chứa trong
不
礲
错