字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不祀
不祀
Nghĩa
1.不祭祖先。 2.无人奉祀,比喻亡国或绝后。
Chữ Hán chứa trong
不
祀