字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不祥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不祥
不祥
Nghĩa
1.不吉利。 2.指为不吉利的事物。 3.不善。 4.指不善之事或不善之人。 5.死的讳称。
Chữ Hán chứa trong
不
祥