字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不禁
不禁
Nghĩa
禁不住;不由自主蜂蝶不禁花引调|不禁哑然失笑。
Chữ Hán chứa trong
不
禁