字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不移晷
不移晷
Nghĩa
1.犹言一瞬间。
Chữ Hán chứa trong
不
移
晷
不移晷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台