字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不稳便
不稳便
Nghĩa
1.不妥当;不安全。
Chữ Hán chứa trong
不
稳
便