字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不立文字
不立文字
Nghĩa
1.佛教禅宗主顿悟,以心传心,不涉文字语言,谓之不立文字。
Chữ Hán chứa trong
不
立
文
字