字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不竞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不竞
不竞
Nghĩa
1.不争逐。 2.不强;不振。 3.谓竞争失利,犹言不胜。
Chữ Hán chứa trong
不
竞