字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不粘锅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不粘锅
不粘锅
Nghĩa
烹调时遇黏稠物质不易粘底的炊具。锅内涂覆一层耐炊事温度不软化而临界表面张力摩擦系数小的材料,如氟塑料。但氟塑料的硬度较金属低,如接触金属较易划损,一般以硬度较低的木制铲烹调。
Chữ Hán chứa trong
不
粘
锅