字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不絶如缕
不絶如缕
Nghĩa
1.见"不絶如线"。
Chữ Hán chứa trong
不
絶
如
缕