字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不纲
不纲
Nghĩa
1.《论语.述而》"子钓而不纲。"纲是网上端总绳,引申指大网。谓孔子不用大网横断流水以取鱼◇以"不纲"谓朝廷失去纲纪,政治混乱。
Chữ Hán chứa trong
不
纲
不纲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台