字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不绝如缕
不绝如缕
Nghĩa
像细丝那样绵长不断余音绕梁,不绝如缕。
Chữ Hán chứa trong
不
绝
如
缕