字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不缉
不缉
Nghĩa
1.谓衣不缝边。 2.不修葺。
Chữ Hán chứa trong
不
缉