字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不置可否
不置可否
Nghĩa
1.不表示同意,也不表示反对。
Chữ Hán chứa trong
不
置
可
否
不置可否 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台