字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不羁
不羁
Nghĩa
不受限制、拘束不羁之才|放浪不羁。
Chữ Hán chứa trong
不
羁