字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不耐烦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不耐烦
不耐烦
Nghĩa
1.亦作"不奈烦"。 2.谓不能承受烦剧的事情。 3.厌烦,不能忍耐。 4.表示程度很深。
Chữ Hán chứa trong
不
耐
烦