字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不肖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不肖
不肖
Nghĩa
①子不像父。多指不孝不肖子孙。②不成材不肖之人|臣等不肖,请辞去。
Chữ Hán chứa trong
不
肖