字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不胫而走
不胫而走
Nghĩa
没有腿却跑了,比喻流传极快消息不胫而走。
Chữ Hán chứa trong
不
胫
而
走