字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不能推出 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不能推出
不能推出
Nghĩa
亦称推不出”。证明中论据和论题之间没有必然联系的逻辑错误。
Chữ Hán chứa trong
不
能
推
出