字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不自禁
不自禁
Nghĩa
1.谓抑制不住自己的情绪。
Chữ Hán chứa trong
不
自
禁