字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不自觉
不自觉
Nghĩa
1.指无意识的﹑自然而然的情感活动。
Chữ Hán chứa trong
不
自
觉