字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不自量
不自量
Nghĩa
1.不能正确地估计自己的力量。
Chữ Hán chứa trong
不
自
量