字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不良人
不良人
Nghĩa
1.唐代官府管侦缉逮捕的小吏。
Chữ Hán chứa trong
不
良
人