字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不苟言笑
不苟言笑
Nghĩa
不随便言笑,指态度严肃庄重天性沉默,不苟言笑。
Chữ Hán chứa trong
不
苟
言
笑