字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不茹柔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不茹柔
不茹柔
Nghĩa
1.语本《诗.大雅.焌民》"维仲山甫,柔亦不茹,刚亦不吐。"谓不欺弱小。
Chữ Hán chứa trong
不
茹
柔