字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不获已
不获已
Nghĩa
1.不得已。
Chữ Hán chứa trong
不
获
已
不获已 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台