字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不落窠臼
不落窠臼
Nghĩa
1.不落俗套。比喻有独创风格。
Chữ Hán chứa trong
不
落
窠
臼