字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不蕤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不蕤
不蕤
Nghĩa
1.无緌。谓无穗状饰物。蕤,通"緌"。
Chữ Hán chứa trong
不
蕤