字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不虞
不虞
Nghĩa
①意料不到不虞之誉。②意料不到的事以防不虞。③没有准备击其不虞|以虞待不虞者胜。
Chữ Hán chứa trong
不
虞