字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不虞之隙
不虞之隙
Nghĩa
1.意外的误会。
Chữ Hán chứa trong
不
虞
之
隙