字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不觉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不觉
不觉
Nghĩa
1.沉睡不醒。 2.不反悟;不觉悟。 3.没有发觉;没有感觉。 4.想不到;无意之间。 5.不禁;不由得。
Chữ Hán chứa trong
不
觉