字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不计其数
不计其数
Nghĩa
1.无法计算数目。形容很多。
Chữ Hán chứa trong
不
计
其
数