字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不讳之朝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不讳之朝
不讳之朝
Nghĩa
1.可直言不讳的朝代。谓政治清明之世。
Chữ Hán chứa trong
不
讳
之
朝