字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不识好歹
不识好歹
Nghĩa
1.不知好坏。谓愚蠢,缺乏识别能力。
Chữ Hán chứa trong
不
识
好
歹