字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不识抬举
不识抬举
Nghĩa
1.指责别人不理解或不珍视自己对他的优待或礼遇。
Chữ Hán chứa trong
不
识
抬
举
不识抬举 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台