字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不调
不调
Nghĩa
1.不协调。 2.特指音调不和谐。 3.与人合不来。
Chữ Hán chứa trong
不
调