字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不调贴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不调贴
不调贴
Nghĩa
1.作梗,使事情不能顺利进行。 2.不驯顺。
Chữ Hán chứa trong
不
调
贴