字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不谋而合
不谋而合
Nghĩa
1.没有经过商量而见解一致。
Chữ Hán chứa trong
不
谋
而
合